Phép dịch "fajka" thành Tiếng Việt

tẩu, điếu, píp là các bản dịch hàng đầu của "fajka" thành Tiếng Việt.

fajka noun feminine ngữ pháp

przedmiot do palenia tytoniu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tẩu

    I podali mi fajkę, mówiąc, że to tytoń jabłkowy.

    Và họ cho tôi hút tẩu, nói là thuốc lá vị táo.

  • điếu

    verb noun

    Jeden rzut okiem kosztował fajkę lub pół tabliczki czekolady.

    Phải tốn một điếu thuốc hay là nửa thanh chocolat có một lần nhìn lén.

  • píp

    noun
  • điếu tẩu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fajka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fajka"

Các cụm từ tương tự như "fajka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fajka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch