Phép dịch "fajerwerk" thành Tiếng Việt
pháo hoa là bản dịch của "fajerwerk" thành Tiếng Việt.
fajerwerk
noun
masculine
ngữ pháp
ładunek pirotechniczny, który wybuchając daje przyciągające wzrok efekty świetlne [..]
-
pháo hoa
nounSkoro ich nie widziałaś, skąd wiesz, że to były fajerwerki?
Nếu cậu không nhìn thấy, thì sao cậu biết được chúng là pháo hoa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fajerwerk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fajerwerk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pháo Hoa
Thêm ví dụ
Thêm