Phép dịch "fakt" thành Tiếng Việt

thực tế, sự kiện, sự thật là các bản dịch hàng đầu của "fakt" thành Tiếng Việt.

fakt noun masculine ngữ pháp

to, co miało lub ma miejsce w rzeczywistości; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thực tế

    adjective noun adverb

    to, co miało lub ma miejsce w rzeczywistości;

    Nie zmienia to faktu, że Lance jest problmem.

    Vẫn không thay đổi thực tế Lance là một vấn đề.

  • sự kiện

    noun

    Powiedziałeś mu, że zajmujemy się tu faktami, nie?

    Anh đã báo anh ấy chúng ta giải quyết các sự kiện ở đây, phải không?

  • sự thật

    noun

    Może sprawdziłeś mnie, znasz pewne fakty, ale nie znasz mnie!

    Có thể anh đã điều tra, biết vài sự thật, nhưng anh không biết tôi!

  • sự việc

    noun

    A fakt, że myślisz, że bym mogła, bardzo boli!

    Và thực sự việc cô nghĩ tôi làm thế khiến tôi thất vọng!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fakt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fakt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fakt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch