Phép dịch "fajerwerki" thành Tiếng Việt
Pháo Hoa là bản dịch của "fajerwerki" thành Tiếng Việt.
fajerwerki
noun
widowiskowy pokaz świetlno-akustyczny, uzyskiwany przez odpalanie materiałów pirotechnicznych [..]
-
Pháo Hoa
nounZ tymi wszystkimi fajerwerkami i szaleństwem na ulicach?
Pháo hoa, cả thành phố đang vui mừng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fajerwerki " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fajerwerki" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
pháo hoa
Thêm ví dụ
Thêm