Phép dịch "eureka" thành Tiếng Việt
eureka, Eureka là các bản dịch hàng đầu của "eureka" thành Tiếng Việt.
eureka
noun
feminine
Wymysł [..]
-
eureka
wykrzykującego "eureka!" i zmieniającego cały świat
với khoảnh khắc "eureka" của mình mà khiến cả thế giới thay đổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eureka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Eureka
noun
feminine
-
Eureka
Eureka, Nevada
Czasami „Eurekę” oglądała garstka widzów, a czasami były ich setki.
Cử tọa của “Eureka” từ vài người cho đến hàng trăm.
Các cụm từ tương tự như "eureka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Eureka Tower
Thêm ví dụ
Thêm