Phép dịch "Euklides" thành Tiếng Việt

Euclid, euclid là các bản dịch hàng đầu của "Euklides" thành Tiếng Việt.

Euklides noun masculine

grecki matematyk; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Euclid

    Synesiuszu, jak brzmi pierwsza zasada Euklidesa?

    Synesius, quy luật đầu tiên của Euclid là gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Euklides " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

euklides
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • euclid

    Synesiuszu, jak brzmi pierwsza zasada Euklidesa?

    Synesius, quy luật đầu tiên của Euclid là gì?

Thêm

Bản dịch "Euklides" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch