Phép dịch "euro" thành Tiếng Việt

euro là bản dịch của "euro" thành Tiếng Việt.

euro noun neuter ngữ pháp

jedn. monet. waluta Unii Europejskiej; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • euro

    noun

    Waluta Europejskiej Unii Monetarnej, z symbolem "€".

    Powiedz mu że każda głowa jest warta 1 mln euro.

    Vậy ông nói với anh ta, 1 triệu euro cho 1 tượng đồng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " euro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Euro ngữ pháp

sport. nazwa mistrzostw Europy w niektórych dyscyplinach sportowych

+ Thêm

"Euro" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Euro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "euro"

Thêm

Bản dịch "euro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch