Phép dịch "europ" thành Tiếng Việt

europi, Europi là các bản dịch hàng đầu của "europ" thành Tiếng Việt.

europ noun masculine ngữ pháp

chem. pierwiastek chemiczny o symbolu "Eu" i liczbie atomowej 63; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • europi

    noun
  • Europi

    pierwiastek chemiczny

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " europ " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "europ"

Các cụm từ tương tự như "europ" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "europ" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch