Phép dịch "etan" thành Tiếng Việt
êtan, Êtan là các bản dịch hàng đầu của "etan" thành Tiếng Việt.
etan
noun
masculine
ngữ pháp
chem. związek organiczny z grupy alkanów, jeden ze składników gazu ziemnego; [..]
-
êtan
a składa się głównie z azotu z domieszką metanu i etanu,
chủ yếu là nitơ và một ít mêtan và êtan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " etan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Etan
-
Êtan
związek chemiczny
a składa się głównie z azotu z domieszką metanu i etanu,
chủ yếu là nitơ và một ít mêtan và êtan
Hình ảnh có "etan"
Thêm ví dụ
Thêm