Phép dịch "estuarium" thành Tiếng Việt

Cửa sông là bản dịch của "estuarium" thành Tiếng Việt.

estuarium Noun noun neuter ngữ pháp

geogr. poszerzone, lejkowate ujście rzeki, powstałe w wyniku działania pływów morskich; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Cửa sông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estuarium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "estuarium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch