Phép dịch "etap" thành Tiếng Việt
tuổi, lứa tuổi, trạc tuổi là các bản dịch hàng đầu của "etap" thành Tiếng Việt.
etap
noun
masculine
ngữ pháp
odcinek czasu wykonania danej czynności, po którym lub przed którym wystąpiła inna część działania [..]
-
tuổi
verbPrzedstawię ją, jak tylko wkroczymy na kolejny etap znajomości.
Con hứa sẽ giới thiệu cô ấy nếu đến giai đoạn trao đổi tên tuổi...
-
lứa tuổi
-
trạc tuổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " etap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Etap
Etap (hotele)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Etap" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Etap trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm