Phép dịch "ETA" thành Tiếng Việt

ETA là bản dịch của "ETA" thành Tiếng Việt.

ETA noun feminine

polit. organizacja terrorystyczna walcząca o niepodległość Kraju Basków

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ETA

    Dwóch zginęło w Nanclares de la Oca. Strażnik i więzień należący do ETA.

    Thêm hai ca tử vong ở Nanclares de la Oca, một người bảo vệ và một tù nhân ETA.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ETA " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

eta Noun noun feminine ngữ pháp

nazwa siódmej litery alfabetu greckiego współczesnego i ósmej alfabetu starogreckiego, η; [..]

+ Thêm

"eta" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho eta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Eta

Organizacja terrorystyczna, baskijska [..]

+ Thêm

"Eta" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ETA" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ETA" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch