Phép dịch "eskalator" thành Tiếng Việt
thang cuốn, thang máy là các bản dịch hàng đầu của "eskalator" thành Tiếng Việt.
eskalator
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
rzad. techn. schody ruchome
-
thang cuốn
-
thang máy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eskalator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "eskalator"
Thêm ví dụ
Thêm