Phép dịch "esencja" thành Tiếng Việt
bản chất là bản dịch của "esencja" thành Tiếng Việt.
esencja
noun
feminine
ngữ pháp
kulin. stężony napar herbaciany [..]
-
bản chất
nounTo moja praca by przekazywać esencję prawdy.
công việc của tôi đó là nói bản chất của sự thật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esencja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm