Phép dịch "Eskadra" thành Tiếng Việt
Hải đoàn, Phi đoàn, phi đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Eskadra" thành Tiếng Việt.
Eskadra
-
Hải đoàn
-
Phi đoàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Eskadra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
eskadra
noun
feminine
ngữ pháp
wojsk. lotn. jednostka organizacyjna lotnictwa wojskowego, składająca się z kilku lub kilkunastu, rzadziej kilkudziesięciu samolotów; [..]
-
phi đoàn
Hình ảnh có "Eskadra"
Thêm ví dụ
Thêm