Phép dịch "esemes" thành Tiếng Việt

tin nhắn văn bản là bản dịch của "esemes" thành Tiếng Việt.

esemes noun masculine ngữ pháp

telekom. inform. krótka wiadomość tekstowa wysyłana z telefonu komórkowego lub bramki internetowej [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tin nhắn văn bản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esemes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "esemes"

Thêm

Bản dịch "esemes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch