Phép dịch "cyfrowy" thành Tiếng Việt

số thức là bản dịch của "cyfrowy" thành Tiếng Việt.

cyfrowy adjective masculine ngữ pháp

związany z cyframi [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • số thức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cyfrowy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cyfrowy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cyfrowy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch