Phép dịch "cyfrowy" thành Tiếng Việt
số thức là bản dịch của "cyfrowy" thành Tiếng Việt.
cyfrowy
adjective
masculine
ngữ pháp
związany z cyframi [..]
-
số thức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cyfrowy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cyfrowy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoảng cách số
-
Thư viện số
-
Chữ ký số
-
Máy ảnh phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số
-
kí số thức
-
Khoá Số thức
-
Phân phối kỹ thuật số
-
chữ kí số thức
Thêm ví dụ
Thêm