Phép dịch "cydr" thành Tiếng Việt
rượu táo, Cider là các bản dịch hàng đầu của "cydr" thành Tiếng Việt.
cydr
noun
masculine
ngữ pháp
spoż. niskoalkoholowy napój jabłkowy ze sfermentowanego, niesłodzonego moszczu;
-
rượu táo
nounkulin. niskoalkoholowy napój jabłkowy ze sfermentowanego, niesłodzonego moszczu;
Ukryłam trochę cydru w zmywarce.
Mình có rượu táo giấu trong máy giặt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cydr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cydr
-
Cider
Hình ảnh có "cydr"
Thêm ví dụ
Thêm