Phép dịch "Cyganka" thành Tiếng Việt
người Di-gan, người Bô-hê-miên, người Xư-gan là các bản dịch hàng đầu của "Cyganka" thành Tiếng Việt.
Cyganka
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
etn. kobieta narodowości cygańskiej [..]
-
người Di-gan
noun -
người Bô-hê-miên
-
người Xư-gan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cyganka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cyganka
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
pot. kobieta o śniadej cerze i ciemnych włosach [..]
-
digan
noun -
dân gipsi
noun -
dân gipxi
noun -
người Di Gan
noun
Thêm ví dụ
Thêm