Phép dịch "cyfra" thành Tiếng Việt

số, sổ, Chữ số là các bản dịch hàng đầu của "cyfra" thành Tiếng Việt.

cyfra noun feminine ngữ pháp

mat. abstrakcyjny obiekt matematyczny, stanowiący element ciągu, reprezentującego liczbę w danym systemie liczbowym [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    Zdjęcia, które robiłem były tylko cyfrą dla wielu Kenijczyków.

    Những tấm ảnh đó, với nhiều người Kenya, chỉ là một con số.

  • sổ

    noun
  • Chữ số

    Powtórz sześć cyfr, które przyjdą ci pierwsze na myśl.

    Tôi cần biết 6 chữ số đầu tiên chạy qua đầu anh ngay lúc này.

  • chữ số

    noun

    Powtórz sześć cyfr, które przyjdą ci pierwsze na myśl.

    Tôi cần biết 6 chữ số đầu tiên chạy qua đầu anh ngay lúc này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cyfra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cyfra"

Các cụm từ tương tự như "cyfra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cyfra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch