Phép dịch "cyceron" thành Tiếng Việt
cicero là bản dịch của "cyceron" thành Tiếng Việt.
cyceron
noun
masculine
-
cicero
Ale w tej chwili powtarza się sytuacja z Cyceronem.
Nhưng rồi, lại là một điều của Cicero.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cyceron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cyceron
Proper noun
noun
masculine
ngữ pháp
rzymski filozof i mąż stanu [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cyceron" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cyceron trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm