Phép dịch "cukierek" thành Tiếng Việt

kẹo, Kẹo là các bản dịch hàng đầu của "cukierek" thành Tiếng Việt.

cukierek noun masculine ngữ pháp

spoż. drobny wyrób o słodkim smaku, pakowany zwykle w papierki, sporządzany z cukru i dodatków smakowych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • kẹo

    noun

    Phyllis była załamana, bo oddała chłopcu swój ostatni cukierek.

    Phyllis cảm thấy rất buồn vì chị đã cho đứa bé trai cây kẹo cuối cùng của mình.

  • Kẹo

    thức ăn ngọt

    Phyllis była załamana, bo oddała chłopcu swój ostatni cukierek.

    Phyllis cảm thấy rất buồn vì chị đã cho đứa bé trai cây kẹo cuối cùng của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cukierek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cukierek"

Thêm

Bản dịch "cukierek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch