Phép dịch "Cumulus" thành Tiếng Việt
Mây tích là bản dịch của "Cumulus" thành Tiếng Việt.
Cumulus
-
Mây tích
Podróżowałem dookoła świata wiele razy, gdy byłem młodą chmurką, cumulusem - nimbostratusem.
Buddy, tôi thì đã đi khắp nơi trên thế giới khi tôi còn là một đám-mây-tích-điện trẻ trung.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cumulus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cumulus
noun
masculine
ngữ pháp
meteorol. oddzielna, biała, gruba chmura kłębiasta, złożona głównie z kropel wody; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"cumulus" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cumulus trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Cumulus"
Thêm ví dụ
Thêm