Phép dịch "Cukrzyca" thành Tiếng Việt
Đái tháo đường, Tiểu đường, đái tháo đường là các bản dịch hàng đầu của "Cukrzyca" thành Tiếng Việt.
-
Đái tháo đường
Długotrwałe przebieranie miary w piciu może powodować raka, cukrzycę, a także pewne choroby serca i żołądka.
Lạm dụng rượu lâu dài cũng có thể dẫn đến bệnh ung thư, đái tháo đường, một số bệnh về tim và bao tử.
-
Tiểu đường
Cukrzyca jest bardziej prawdopodobna.
Tiểu đường nghe khả quan hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cukrzyca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
med. choroba metaboliczna objawiająca się podwyższonym poziomem cukru we krwi; [..]
-
đái tháo đường
nounDługotrwałe przebieranie miary w piciu może powodować raka, cukrzycę, a także pewne choroby serca i żołądka.
Lạm dụng rượu lâu dài cũng có thể dẫn đến bệnh ung thư, đái tháo đường, một số bệnh về tim và bao tử.
-
tiểu đường
Czy ktoś z twoich krewnych cierpi na cukrzycę?
Cậu hoặc có ai trong họ nhà cậu có tiền sử tiểu đường không?