Phép dịch "atrybut" thành Tiếng Việt
thuộc tính là bản dịch của "atrybut" thành Tiếng Việt.
atrybut
noun
masculine
ngữ pháp
rzecz lub cecha typowa dla czegoś lub kogoś [..]
-
thuộc tính
nounZmiana atrybutów plików nie jest obsługiwana przez protokół %
Không hỗ trợ việc thay đổi thuộc tính của tập tin với giao thưc %
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atrybut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "atrybut" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xác thực thuộc tính quyền riêng
Thêm ví dụ
Thêm