Phép dịch "atrament" thành Tiếng Việt
mực, mức, Mực Tàu là các bản dịch hàng đầu của "atrament" thành Tiếng Việt.
atrament
noun
masculine
ngữ pháp
roztwór wody i barwnika, zazwyczaj granatowego lub czarnego, używany do pisania lub drukowania; [..]
-
mực
nounObejrzałem tyle odbitek, że czuję atrament na palcach.
Tôi đã xem qua quá nhiều bản vẽ, cảm thấy được cả mực qua đầu ngón tay.
-
mức
noundpi, wydruk próbny, odcienie szarości, pojemniki z atramentami czarnym i kolorowymi
dpi, nháp, mức xám, hộp đen và màu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atrament " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Atrament
-
Mực Tàu
Hình ảnh có "atrament"
Thêm ví dụ
Thêm