Phép dịch "attyla" thành Tiếng Việt

attila là bản dịch của "attyla" thành Tiếng Việt.

attyla noun

kurtka, element umundurowania huzarów od połowy XIX w

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • attila

    Co mówi Attyla, gdy wraca do domu?

    Attila nói gì khi ông ta bước xuyên qua cánh cửa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attyla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Attyla

bicz boży [..]

+ Thêm

"Attyla" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Attyla trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "attyla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch