Phép dịch "attyka" thành Tiếng Việt

gác là bản dịch của "attyka" thành Tiếng Việt.

attyka noun feminine ngữ pháp

archit. górny element budynku w postaci ścianki, balustrady lub rzędu sterczyn osłaniający dach; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • gác

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attyka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Attyka noun feminine ngữ pháp

geogr. hist. kraina w środkowej Grecji leżąca na Półwyspie Attyckim z Atenami jako głównym ośrodkiem; [..]

+ Thêm

"Attyka" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Attyka trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "attyka"

Thêm

Bản dịch "attyka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch