Phép dịch "atol" thành Tiếng Việt
Đảo san hô vòng, đảo san hô vòng là các bản dịch hàng đầu của "atol" thành Tiếng Việt.
atol
noun
masculine
ngữ pháp
geogr. typ płaskiej wyspy koralowej w kształcie pierścienia powstałej na skutek zapadnięcia się wulkanu otoczonego przez rafę koralową; [..]
-
Đảo san hô vòng
-
đảo san hô vòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "atol"
Thêm ví dụ
Thêm