Phép dịch "atmosfera" thành Tiếng Việt

khí quyển là bản dịch của "atmosfera" thành Tiếng Việt.

atmosfera noun feminine ngữ pháp

astr. meteorol. powłoka gazowa otaczająca Ziemię lub inne ciało niebieskie; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • khí quyển

    noun

    otoczka gazowa wokół ciała

    Tematy te są dwoma gałęziami tego samego działu nauki o atmosferze.

    Cả hai đều là một nhánh của cùng một lĩnh vực trong ngành khoa học khí quyển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atmosfera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "atmosfera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "atmosfera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch