Phép dịch "apsara" thành Tiếng Việt

apsara là bản dịch của "apsara" thành Tiếng Việt.

apsara noun feminine

apsaras, indyjska nimfa niebiańska [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • apsara

    Te biedne Apsary były uwięzione w domu Indry przez tysiące lat,

    Những nàng Apsara đáng thương này đã bị nhốt trong các căn phòng của Indra suốt hàng ngàn năm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apsara " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "apsara" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch