Phép dịch "akt" thành Tiếng Việt
màn, cởi truồng, ở truồng là các bản dịch hàng đầu của "akt" thành Tiếng Việt.
akt
noun
masculine
ngữ pháp
czyn, działanie [..]
-
màn
Wnosimy halabardy w akcie pierwszym, w akcie drugim.
Vác một cây giáo trong màn đầu, và trong màn thứ hai.
-
cởi truồng
-
ở truồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " akt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "akt"
Các cụm từ tương tự như "akt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giấy khai sinh
-
Giấy chứng nhận kết hôn
Thêm ví dụ
Thêm