Phép dịch "suplikant" thành Tiếng Việt

người xin là bản dịch của "suplikant" thành Tiếng Việt.

suplikant noun masculine

dawniej ten, kto wnosi skargę, prośbę

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • người xin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suplikant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suplikant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch