Phép dịch "Renderowanie" thành Tiếng Việt

Kết xuất đồ họa, tái tạo là các bản dịch hàng đầu của "Renderowanie" thành Tiếng Việt.

Renderowanie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Kết xuất đồ họa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Renderowanie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

renderowanie noun ngữ pháp

rzecz. odczas. od: renderowaćKategoria:Zerwane miękkie przekierowaniaKategoria:Język polski - rzeczowniki odczasownikowe

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tái tạo

    Dlatego ja zdecydowałem się zrobić te proste renderowania,

    Vì vậy tôi tái tạo những hình mẫu đơn giản như thế này,

Thêm

Bản dịch "Renderowanie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch