Phép dịch "Ren" thành Tiếng Việt

Rhine, reni, rheni là các bản dịch hàng đầu của "Ren" thành Tiếng Việt.

Ren proper noun masculine ngữ pháp

geogr. jedna z najdłuższych rzek w Europie przepływająca przez Niemcy oraz Szwajcarię; rzeka graniczna między Szwajcarią a Liechtensteinem; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Rhine

    Gumową łodzią przez Ren, a potem krótki spacer.

    Một chiếc xuồng cao su vượt sông Rhine, và rồi đi bộ một chút.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ren noun masculine ngữ pháp

chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Re i liczbie atomowej 75; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • reni

    noun
  • rheni

  • rhine

    Gumową łodzią przez Ren, a potem krótki spacer.

    Một chiếc xuồng cao su vượt sông Rhine, và rồi đi bộ một chút.

  • Rheni

    pierwiastek chemiczny

REN noun masculine feminine
+ Thêm

"REN" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho REN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Ren"

Thêm

Bản dịch "Ren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch