Phép dịch "Renifer" thành Tiếng Việt
Tuần lộc, tuần lộc là các bản dịch hàng đầu của "Renifer" thành Tiếng Việt.
Renifer
-
Tuần lộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Renifer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
renifer
noun
masculine
ngữ pháp
zool. Rangifer tarandus, ssak z rodziny jeleniowatych, zamieszkujący arktyczną tundrę i lasotundrę; [..]
-
tuần lộc
Podczas Świąt przywiązałem wełnianą imitację rogów renifera do głowy mojego psa i zrobiłem zdjęcie.
Giáng sinh rồi, tôi buộc một cái sừng tuần lộc bằng len lên đầu con chó của tôi.
Hình ảnh có "Renifer"
Các cụm từ tương tự như "Renifer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tuần lộc
Thêm ví dụ
Thêm