Phép dịch "Piątek" thành Tiếng Việt
Thứ Sáu, thứ sáu, ngày thứ sáu là các bản dịch hàng đầu của "Piątek" thành Tiếng Việt.
geogr. toponim, nazwa kilku wsi w Polsce [..]
-
Thứ Sáu
W ostatni piątek, pięcioro z nich znalazło się w jednym miejscu i umarło razem.
Thứ sáu vừa rồi, 5 người trong đó có mặt và bị giết tại cùng một nơi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Piątek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
piąty dzień tygodnia [..]
-
thứ sáu
nounChyba już to skończę, skoro w piątek przyjdziesz na świat.
Bố nghĩ mình phải dừng tại đây thôi vì đến thứ Sáu này là con chào đời rồi.
-
ngày thứ sáu
W ten straszny piątek ziemia zatrzęsła się i zapadła ciemność.
Vào ngày thứ Sáu khủng khiếp đó mặt đất rung chuyển và trở nên tối tăm.
-
Thứ Sáu
W ostatni piątek, pięcioro z nich znalazło się w jednym miejscu i umarło razem.
Thứ sáu vừa rồi, 5 người trong đó có mặt và bị giết tại cùng một nơi.
Các cụm từ tương tự như "Piątek" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thứ sáu Tuần Thánh
-
thứ sáu tuần thánh
-
năm