Phép dịch "Nunczako" thành Tiếng Việt
Côn nhị khúc là bản dịch của "Nunczako" thành Tiếng Việt.
Nunczako
-
Côn nhị khúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nunczako " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
nunczako
noun
neuter
ngữ pháp
broń używana podczas treningu uzupełniajacego w karate [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"nunczako" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nunczako trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm