Phép dịch "nutacja" thành Tiếng Việt

chương động, Chương động là các bản dịch hàng đầu của "nutacja" thành Tiếng Việt.

nutacja noun feminine

fiz. zjawisko drgania osi obrotu ciała poddanego precesji; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chương động

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nutacja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nutacja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Chương động

Thêm

Bản dịch "nutacja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch