Phép dịch "nunchaku" thành Tiếng Việt
côn nhị khúc là bản dịch của "nunchaku" thành Tiếng Việt.
nunchaku
noun
ngữ pháp
rodzaj broni przypominającej cep; [..]
-
côn nhị khúc
nounW ostatnich chwilach rzuca swoimi nunchaku i zabija dwóch drani.
Trước khi chết, hắn tung 2 cây côn nhị khúc ra và giết thêm 2 tên khốn nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nunchaku " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nunchaku"
Thêm ví dụ
Thêm