Phép dịch "nuta" thành Tiếng Việt
nốt nhạc là bản dịch của "nuta" thành Tiếng Việt.
nuta
noun
feminine
ngữ pháp
muz. znak graficzny oznaczający długość trwania dźwięku, a po umieszczeniu na pięciolinii także jego wysokość [..]
-
nốt nhạc
znak graficzny dźwięku muzycznego
Numery przypisane palcom podano nad i pod nutami na tej stronie.
Con số của ngón tay được viết cạnh các nốt nhạc ở trên trang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nuta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nuta"
Các cụm từ tương tự như "nuta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nốt tròn
-
Dấu chấm dôi
Thêm ví dụ
Thêm