Phép dịch "Maja" thành Tiếng Việt

Ảo ảnh là bản dịch của "Maja" thành Tiếng Việt.

Maja Proper noun noun masculine feminine ngữ pháp

mit. gr. nimfa góry Kyllene w Arkadii, jedna z Plejad; kochanka Zeusa i matka Hermesa; córka Atlasa i Plejone; przeniesiona na firmament jako gwiazda Maja ; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ảo ảnh

    Ảo ảnh (Phật giáo)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Maja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

maja noun feminine

lp D. [..]

+ Thêm

"maja" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho maja trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Maja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Maja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch