Phép dịch "majtki" thành Tiếng Việt
quần lót, quần, quần xà lỏn là các bản dịch hàng đầu của "majtki" thành Tiếng Việt.
majtki
noun
ngữ pháp
kraw. dolna część bielizny okrywająca biodra; [..]
-
quần lót
dolna część bielizny okrywająca biodra;
Jestem ciekawa, kiedy to grzebałeś w moich majtkach.
Tôi đang tự hỏi anh lần mò được chuyện quần lót của tôi khi nào.
-
quần
Jestem ciekawa, kiedy to grzebałeś w moich majtkach.
Tôi đang tự hỏi anh lần mò được chuyện quần lót của tôi khi nào.
-
quần xà lỏn
-
quần đùi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " majtki " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "majtki"
Thêm ví dụ
Thêm