Phép dịch "major" thành Tiếng Việt

thiếu tá, Thiếu tá là các bản dịch hàng đầu của "major" thành Tiếng Việt.

major noun masculine

wojsk. stopień oficerski wojsk lądowych i powietrznych wyższy od kapitana; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thiếu tá

    noun

    Pewnie tak, ale musiałoby to być majora Barrymore'a.

    Tôi nghĩ vậy, nhưng nếu thế thì là máy của thiếu tá Barrymore.

  • Thiếu tá

    stopień wojskowy oficera

    Jeśli się nie mylę, majorze, tam są koszary.

    Nếu tôi không lầm, Thiếu tá, có một cái đồn binh đằng kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " major " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Major noun masculine
+ Thêm

"Major" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Major trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "major" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "major" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch