Phép dịch "maj" thành Tiếng Việt

tháng năm, 月五, tháng năm 月五 là các bản dịch hàng đầu của "maj" thành Tiếng Việt.

maj noun masculine ngữ pháp

piąty miesiąc w roku (wg kalendarza gregoriańskiego i juliańskiego) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tháng năm

    proper

    piąty miesiąc w roku (wg kalendarza gregoriańskiego i juliańskiego) [..]

    Musimy przejść z Macondo do Kaskidy do 16 maja.

    Ta cần di chuyển từ Macondo tới Kaskida trước ngày 16 tháng Năm.

  • 月五

  • tháng năm 月五

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maj " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Maj noun masculine ngữ pháp

hist. członek plemienia Majów [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Tháng năm

    Ostatni maj był najcieplejszy w znanej historii.

    Tháng năm vừa qua, nhiệt độ toàn cầu nóng nhất từ trước tới nay.

Hình ảnh có "maj"

Các cụm từ tương tự như "maj" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maj" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch