Phép dịch "Maczeta" thành Tiếng Việt
Mã tấu là bản dịch của "Maczeta" thành Tiếng Việt.
Maczeta
-
Mã tấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Maczeta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
maczeta
noun
feminine
ngữ pháp
długi, szeroki nóż podobny do tasaka, używany przeważnie do wyrąbywania ścieżek w gęstych zaroślach; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"maczeta" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho maczeta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Maczeta"
Thêm ví dụ
Thêm