Phép dịch "madera" thành Tiếng Việt

madeira là bản dịch của "madera" thành Tiếng Việt.

madera noun feminine

dość cienka, ale wytrzymała tkanina bawełniana z połyskiem, która nadaje się na letnie okrycia wierzchnie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • madeira

    To resztka wybornej madery ojca.

    Đây là bình cuối cùng của cha tôi, rượu Madeira loại ngon.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " madera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Madera proper noun feminine ngữ pháp

geogr. portugalski archipelag na Oceanie Atlantyckim na zachód od Maroka; [..]

+ Thêm

"Madera" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Madera trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "madera"

Thêm

Bản dịch "madera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch