Phép dịch "macocha" thành Tiếng Việt
mẹ ghẻ, mẹ kế là các bản dịch hàng đầu của "macocha" thành Tiếng Việt.
macocha
noun
feminine
ngữ pháp
żona ojca, ale nie matka
-
mẹ ghẻ
Kopciuszek musiał znosić swą niedobrą macochę i złe przyrodnie siostry.
Cô Bé Lọ Lem đã phải chịu đựng người mẹ ghẻ tà ác và hai người chị ác độc con riêng của mẹ ghẻ.
-
mẹ kế
nounAle w końcu zebrałam się na odwagę, by powiedzieć macosze.
Cuối cùng em cũng đủ dũng khí để kể với mẹ kế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macocha " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Macocha
Macocha (przepaść)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Macocha" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Macocha trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm