Phép dịch "Maczuga" thành Tiếng Việt
Dùi cui, dùi cui là các bản dịch hàng đầu của "Maczuga" thành Tiếng Việt.
Maczuga
-
Dùi cui
Czym go bijesz, maczugą?
Sao không gõ anh ta bằng dùi cui?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Maczuga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
maczuga
noun
feminine
ngữ pháp
jedna z najstarszych broni obuchowych, pałka z grubym końcem nabitym ostrymi kamieniami lub kawałkami metalu; [..]
-
dùi cui
nounCzym go bijesz, maczugą?
Sao không gõ anh ta bằng dùi cui?
Thêm ví dụ
Thêm