Phép dịch "Heban" thành Tiếng Việt
Chi Thị là bản dịch của "Heban" thành Tiếng Việt.
Heban
-
Chi Thị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Heban " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
heban
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
cenne drewno różnych gatunków drzew (głównie hebanowców) rosnących w strefie międzyzwrotnikowej i podzwrotnikowej; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"heban" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho heban trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Heban"
Các cụm từ tương tự như "Heban" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gỗ mun
Thêm ví dụ
Thêm